2 số cuối in đậm — dùng cho thống kê lô tô
| ĐB | 64538 |
| G1 | 25177 |
| G2 | 2213474852 |
| G3 | 366178243782197494420657119833 |
| G4 | 7094217063399077 |
| G5 | 295079870789595668994148 |
| G6 | 916275785 |
| G7 | 59492601 |
Tần suất có trọng số 15 ngày, kỳ gần nặng hơn
Hàng = đầu, cột = đuôi. Rê chuột để xem chi tiết.
Số ngày liên tiếp chưa về
| Số | Gan | Gan max | Về lần cuối |
|---|---|---|---|
| 00 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 07 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 32 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 64 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 83 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 29 | 14 |
Số lần xuất hiện trong 15 kỳ
2 số cuối tô đỏ
Dàn 10 được chọn chỉ từ dữ liệu trước ngày đó; xanh = có về
| T7 17/10 | 75538745810451636696 | 2/10 |
| T6 16/10 | 75870451 |
Hai con số gần nhau nghĩa là thống kê không cho lợi thế thật — đúng với bản chất quay ngẫu nhiên.
| 14 |
| T7 03/10 |
| 25 | 12 | 12 | T2 05/10 |
| 08 | 11 | 11 | T3 06/10 |
| 60 | 10 | 10 | T4 07/10 |
| 11 | 9 | 9 | T5 08/10 |
| 2/10 |
| T5 15/10 | 75516345530478165243 | 2/10 |
| T4 14/10 | 75516345784353063514 | 3/10 |
| T3 13/10 | 75516343530635024524 | 4/10 |
| T2 12/10 | 51756343533502343345 | 2/10 |
| CN 11/10 | 75513502633334434554 | 4/10 |
| T7 10/10 | 75510235455443720963 | 2/10 |
| T6 09/10 | 75354551024333483770 | 4/10 |
| T5 08/10 | 45755189487019803888 | 1/10 |