Phân tích 15 kỳ · T2 24/08 – T2 12/10 · quay lúc 17:15
2 số cuối in đậm — dùng cho thống kê lô tô
| G8 | 50 |
| G7 | 543 |
| G6 | 865418362538 |
| G5 | 0466 |
| G4 | 33040857837477408548972 |
| G3 | 3113730665 |
| G2 | 56734 |
| G1 | 90843 |
| ĐB | 593056 |
Bạch thủ (BT) và song thủ (ST) theo 15 ngày gần nhất
Tỉ lệ trúng tính trên 1 kỳ đã qua, mỗi kỳ chỉ dùng dữ liệu trước đó. Các cách chọn xoay quanh mốc ngẫu nhiên — chênh lệch nhỏ là do may rủi, không phải lợi thế.
Hàng = đầu, cột = đuôi. Rê chuột để xem chi tiết.
Số ngày liên tiếp chưa về
| Số | Gan | Gan max | Về lần cuối |
|---|---|---|---|
| 12 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 18 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 46 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 49 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 58 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 79 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 84 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 87 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 52 | 14 | 14 | T2 24/08 |
| 10 | 13 | 13 | CN 30/08 |
Số lần xuất hiện trong 15 kỳ
2 số cuối tô đỏ
Song thủ mỗi cách chọn, chỉ dùng dữ liệu trước ngày đó · số đầu là bạch thủ · xanh = có về
| Ngày | Lô nóng | Lô gan | Lô rơi | Bóng giải ĐB | Đầu – đuôi nóng |
|---|---|---|---|---|---|
| T2 12/10 | 0800 | 1246 | 0800 | 7832 | 0601 |