Phân tích 15 kỳ · T7 03/10 – T7 17/10 · quay lúc 17:15
2 số cuối in đậm — dùng cho thống kê lô tô
| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
| G8 | 60 | 63 | 34 |
| G7 | 308 | 203 | 776 |
| G6 | 30106759 |
809351363519 |
332860915316 |
| G5 | 2440 | 2911 | 8643 |
| G4 | 74689894901328183656571139806602349 | 58679313955860440201851686208092901 | 03514566325984534395795402869816169 |
| G3 | 2192706414 | 6291397611 | 5407422729 |
| G2 | 15009 | 30922 | 66862 |
| G1 | 62572 | 61504 | 60175 |
| ĐB | 755140 | 377551 | 193979 |
Tần suất có trọng số 15 ngày, kỳ gần nặng hơn
Hai con số gần nhau nghĩa là thống kê không cho lợi thế thật — đúng với bản chất quay ngẫu nhiên.
Hàng = đầu, cột = đuôi. Rê chuột để xem chi tiết.
Số ngày liên tiếp chưa về
| Số | Gan | Gan max | Về lần cuối |
|---|---|---|---|
| 64 | 13 | 13 | CN 04/10 |
| 67 | 9 | 9 | T5 08/10 |
| 25 | 7 | 7 | T7 10/10 |
| 42 | 7 | 7 | T7 10/10 |
| 46 | 7 | 7 | T7 10/10 |
| 58 | 7 | 7 | T7 10/10 |
| 21 | 6 | 6 | CN 11/10 |
| 41 | 6 | 6 | CN 11/10 |
| 47 | 6 | 6 | CN 11/10 |
| 37 | 5 | 5 | T2 12/10 |
Số lần xuất hiện trong 15 kỳ
2 số cuối tô đỏ
Dàn 10 được chọn chỉ từ dữ liệu trước ngày đó; xanh = có về
| T7 17/10 | 60293163667480870886 | 7/10 |
| T6 16/10 | 60748666298008612363 | 2/10 |
| T5 15/10 | 74635266612308392960 | 6/10 |
| T4 14/10 | 66086323747019166187 | 3/10 |
| T3 13/10 | 66086163742341480070 | 5/10 |
| T2 12/10 | 66634123705500088162 | 2/10 |
| CN 11/10 | 63705582901428257517 | 1/10 |
| T7 10/10 | 55826375447017282500 | 5/10 |
| T6 09/10 | 55821700462275917003 | 4/10 |
| T5 08/10 | 82755525031700480728 | 3/10 |