Phân tích 9 kỳ · T4 19/08 – T4 14/10 · quay lúc 16:15
2 số cuối in đậm — dùng cho thống kê lô tô
| G8 | 81 |
| G7 | 384 |
| G6 | 693088567244 |
| G5 | 4250 |
| G4 | 1796151343438049133431368 |
| G3 | 4021949636 |
| G2 | 65962 |
| G1 | 81651 |
| ĐB | 483213 |
Bạch thủ (BT) và song thủ (ST) theo 15 ngày gần nhất
Tỉ lệ trúng tính trên 0 kỳ đã qua, mỗi kỳ chỉ dùng dữ liệu trước đó. Các cách chọn xoay quanh mốc ngẫu nhiên — chênh lệch nhỏ là do may rủi, không phải lợi thế.
Hàng = đầu, cột = đuôi. Rê chuột để xem chi tiết.
Số ngày liên tiếp chưa về
| Số | Gan | Gan max | Về lần cuối |
|---|---|---|---|
| 00 | 9 | 9 | > 9 ngày |
| 08 | 9 | 9 | > 9 ngày |
| 09 | 9 | 9 | > 9 ngày |
| 14 | 9 | 9 | > 9 ngày |
| 24 | 9 | 9 | > 9 ngày |
| 27 | 9 | 9 | > 9 ngày |
| 31 | 9 | 9 | > 9 ngày |
| 41 | 9 | 9 | > 9 ngày |
| 45 | 9 | 9 | > 9 ngày |
| 54 | 9 | 9 | > 9 ngày |
Số lần xuất hiện trong 9 kỳ
2 số cuối tô đỏ