Phân tích 6 kỳ · T4 09/09 – T4 14/10 · quay lúc 16:15
2 số cuối in đậm — dùng cho thống kê lô tô
| G8 | 81 |
| G7 | 384 |
| G6 | 693088567244 |
| G5 | 4250 |
| G4 | 1796151343438049133431368 |
| G3 | 4021949636 |
| G2 | 65962 |
| G1 | 81651 |
| ĐB | 483213 |
Tần suất có trọng số 30 ngày, kỳ gần nặng hơn
Hai con số gần nhau nghĩa là thống kê không cho lợi thế thật — đúng với bản chất quay ngẫu nhiên.
Hàng = đầu, cột = đuôi. Rê chuột để xem chi tiết.
Số ngày liên tiếp chưa về
| Số | Gan | Gan max | Về lần cuối |
|---|---|---|---|
| 00 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 02 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 03 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 08 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 09 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 12 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 14 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 16 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 24 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 26 | 6 | 6 | > 6 ngày |
Số lần xuất hiện trong 6 kỳ
2 số cuối tô đỏ
Dàn 10 được chọn chỉ từ dữ liệu trước ngày đó; xanh = có về
| T4 14/10 | 80131764011166065144 | 3/10 |
| T4 07/10 | 11668006511744286484 | 3/10 |
| T4 30/09 | 80110121466691997135 | 2/10 |