Phân tích 6 kỳ · T6 11/09 – T6 16/10 · quay lúc 16:15
2 số cuối in đậm — dùng cho thống kê lô tô
| G8 | 26 |
| G7 | 869 |
| G6 | 080128106490 |
| G5 | 6072 |
| G4 | 8387317278617300439047357 |
| G3 | 1978520116 |
| G2 | 11124 |
| G1 | 60856 |
| ĐB | 662340 |
Tần suất có trọng số 30 ngày, kỳ gần nặng hơn
Hai con số gần nhau nghĩa là thống kê không cho lợi thế thật — đúng với bản chất quay ngẫu nhiên.
Hàng = đầu, cột = đuôi. Rê chuột để xem chi tiết.
Số ngày liên tiếp chưa về
| Số | Gan | Gan max | Về lần cuối |
|---|---|---|---|
| 00 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 02 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 04 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 07 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 09 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 11 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 17 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 19 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 21 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 25 | 6 | 6 | > 6 ngày |
Số lần xuất hiện trong 6 kỳ
2 số cuối tô đỏ
Dàn 10 được chọn chỉ từ dữ liệu trước ngày đó; xanh = có về
| T6 16/10 | 71122787080189342664 | 2/10 |
| T6 09/10 | 08710189344012274461 | 3/10 |
| T6 02/10 | 01893444610820318771 | 2/10 |