Phân tích 6 kỳ · T5 10/09 – T5 15/10 · quay lúc 16:15
2 số cuối in đậm — dùng cho thống kê lô tô
| G8 | 44 |
| G7 | 741 |
| G6 | 595205100622 |
| G5 | 7593 |
| G4 | 2023776995026072476712584 |
| G3 | 3101774460 |
| G2 | 20139 |
| G1 | 84278 |
| ĐB | 785898 |
Tần suất có trọng số 30 ngày, kỳ gần nặng hơn
Hai con số gần nhau nghĩa là thống kê không cho lợi thế thật — đúng với bản chất quay ngẫu nhiên.
Hàng = đầu, cột = đuôi. Rê chuột để xem chi tiết.
Số ngày liên tiếp chưa về
| Số | Gan | Gan max | Về lần cuối |
|---|---|---|---|
| 01 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 05 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 08 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 12 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 13 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 14 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 15 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 16 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 19 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 20 | 6 | 6 | > 6 ngày |
Số lần xuất hiện trong 6 kỳ
2 số cuối tô đỏ
Dàn 10 được chọn chỉ từ dữ liệu trước ngày đó; xanh = có về
| T5 15/10 | 00619503294691981724 | 3/10 |
| T5 08/10 | 00469198619664035260 | 2/10 |
| T5 01/10 | 00919864462971048006 | 2/10 |