Phân tích 11 kỳ · T7 12/09 – T7 17/10 · quay lúc 16:15
2 số cuối in đậm — dùng cho thống kê lô tô
| G8 | 47 |
| G7 | 262 |
| G6 | 663563500337 |
| G5 | 0788 |
| G4 | 34507472729379289283367 |
| G3 | 8027921331 |
| G2 | 99287 |
| G1 | 14485 |
| ĐB | 590803 |
Tần suất có trọng số 30 ngày, kỳ gần nặng hơn
Hai con số gần nhau nghĩa là thống kê không cho lợi thế thật — đúng với bản chất quay ngẫu nhiên.
Hàng = đầu, cột = đuôi. Rê chuột để xem chi tiết.
Số ngày liên tiếp chưa về
| Số | Gan | Gan max | Về lần cuối |
|---|---|---|---|
| 04 | 11 | 11 | > 11 ngày |
| 05 | 11 | 11 | > 11 ngày |
| 06 | 11 | 11 | > 11 ngày |
| 26 | 11 | 11 | > 11 ngày |
| 30 | 11 | 11 | > 11 ngày |
| 38 | 11 | 11 | > 11 ngày |
| 40 | 11 | 11 | > 11 ngày |
| 41 | 11 | 11 | > 11 ngày |
| 43 | 11 | 11 | > 11 ngày |
| 60 | 11 | 11 | > 11 ngày |
Số lần xuất hiện trong 11 kỳ
2 số cuối tô đỏ
Dàn 10 được chọn chỉ từ dữ liệu trước ngày đó; xanh = có về
| T7 17/10 | 36559333515949118576 | 2/10 |
| T2 12/10 | 36595576581393962775 | 2/10 |
| T7 10/10 | 36595576139375822233 | 0/10 |
| T2 05/10 | 36137522336959555176 | 4/10 |
| T7 03/10 | 13695536931575223386 | 4/10 |
| T2 28/09 | 36931575223396905913 | 1/10 |
| T7 26/09 | 36223390811567146889 | 1/10 |
| T2 21/09 | 36901468893375001658 | 2/10 |