Phân tích 6 kỳ · T7 12/09 – T7 17/10 · quay lúc 16:15
2 số cuối in đậm — dùng cho thống kê lô tô
| G8 | 99 |
| G7 | 484 |
| G6 | 485637105390 |
| G5 | 9680 |
| G4 | 7687679625515832307976994 |
| G3 | 1854762826 |
| G2 | 80594 |
| G1 | 62572 |
| ĐB | 235118 |
Tần suất có trọng số 30 ngày, kỳ gần nặng hơn
Hai con số gần nhau nghĩa là thống kê không cho lợi thế thật — đúng với bản chất quay ngẫu nhiên.
Hàng = đầu, cột = đuôi. Rê chuột để xem chi tiết.
Số ngày liên tiếp chưa về
| Số | Gan | Gan max | Về lần cuối |
|---|---|---|---|
| 02 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 04 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 06 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 07 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 14 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 15 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 22 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 23 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 24 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 27 | 6 | 6 | > 6 ngày |
Số lần xuất hiện trong 6 kỳ
2 số cuối tô đỏ
Dàn 10 được chọn chỉ từ dữ liệu trước ngày đó; xanh = có về
| T7 17/10 | 83805055653217466977 | 2/10 |
| T7 10/10 | 83653088208480419450 | 2/10 |
| T7 03/10 | 83655060680108559136 | 1/10 |