Phân tích 6 kỳ · T6 11/09 – T6 16/10 · quay lúc 16:15
2 số cuối in đậm — dùng cho thống kê lô tô
| G8 | 73 |
| G7 | 639 |
| G6 | 447637728866 |
| G5 | 8458 |
| G4 | 8364689043116947874807728 |
| G3 | 1367040718 |
| G2 | 07911 |
| G1 | 98104 |
| ĐB | 441166 |
Tần suất có trọng số 30 ngày, kỳ gần nặng hơn
Hai con số gần nhau nghĩa là thống kê không cho lợi thế thật — đúng với bản chất quay ngẫu nhiên.
Hàng = đầu, cột = đuôi. Rê chuột để xem chi tiết.
Số ngày liên tiếp chưa về
| Số | Gan | Gan max | Về lần cuối |
|---|---|---|---|
| 01 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 10 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 12 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 13 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 15 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 16 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 20 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 23 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 25 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 27 | 6 | 6 | > 6 ngày |
Số lần xuất hiện trong 6 kỳ
2 số cuối tô đỏ
Dàn 10 được chọn chỉ từ dữ liệu trước ngày đó; xanh = có về
| T6 16/10 | 48594392041914385707 | 4/10 |
| T6 09/10 | 43041948145105938621 | 1/10 |
| T6 02/10 | 14432199470408196092 | 3/10 |