Phân tích 6 kỳ · T5 10/09 – T5 15/10 · quay lúc 16:15
2 số cuối in đậm — dùng cho thống kê lô tô
| G8 | 64 |
| G7 | 742 |
| G6 | 563095509992 |
| G5 | 4335 |
| G4 | 6490535779786986400590079 |
| G3 | 0838434163 |
| G2 | 63628 |
| G1 | 15326 |
| ĐB | 120192 |
Tần suất có trọng số 30 ngày, kỳ gần nặng hơn
Hai con số gần nhau nghĩa là thống kê không cho lợi thế thật — đúng với bản chất quay ngẫu nhiên.
Hàng = đầu, cột = đuôi. Rê chuột để xem chi tiết.
Số ngày liên tiếp chưa về
| Số | Gan | Gan max | Về lần cuối |
|---|---|---|---|
| 02 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 04 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 06 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 08 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 11 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 14 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 17 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 19 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 22 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 25 | 6 | 6 | > 6 ngày |
Số lần xuất hiện trong 6 kỳ
2 số cuối tô đỏ
Dàn 10 được chọn chỉ từ dữ liệu trước ngày đó; xanh = có về
| T5 15/10 | 10234215552413377386 | 1/10 |
| T5 08/10 | 23155524130554827700 | 0/10 |
| T5 01/10 | 24132143921042155501 | 2/10 |