Phân tích 6 kỳ · T3 08/09 – T3 13/10 · quay lúc 16:15
2 số cuối in đậm — dùng cho thống kê lô tô
| G8 | 62 |
| G7 | 679 |
| G6 | 890218050661 |
| G5 | 6478 |
| G4 | 7754900795143014963491432 |
| G3 | 3224424580 |
| G2 | 57582 |
| G1 | 95407 |
| ĐB | 191384 |
Tần suất có trọng số 30 ngày, kỳ gần nặng hơn
Hai con số gần nhau nghĩa là thống kê không cho lợi thế thật — đúng với bản chất quay ngẫu nhiên.
Hàng = đầu, cột = đuôi. Rê chuột để xem chi tiết.
Số ngày liên tiếp chưa về
| Số | Gan | Gan max | Về lần cuối |
|---|---|---|---|
| 00 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 06 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 09 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 12 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 13 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 18 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 23 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 24 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 38 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 40 | 6 | 6 | > 6 ngày |
Số lần xuất hiện trong 6 kỳ
2 số cuối tô đỏ
Dàn 10 được chọn chỉ từ dữ liệu trước ngày đó; xanh = có về
| T3 13/10 | 73109611751921155560 | 0/10 |
| T3 06/10 | 73751921962797113754 | 2/10 |
| T3 29/09 | 73192137546769299330 | 0/10 |