Phân tích 6 kỳ · T3 08/09 – T3 13/10 · quay lúc 16:15
2 số cuối in đậm — dùng cho thống kê lô tô
| G8 | 59 |
| G7 | 628 |
| G6 | 906332118011 |
| G5 | 1992 |
| G4 | 3197589378372667739113624 |
| G3 | 8636458373 |
| G2 | 32678 |
| G1 | 26038 |
| ĐB | 056006 |
Tần suất có trọng số 30 ngày, kỳ gần nặng hơn
Hai con số gần nhau nghĩa là thống kê không cho lợi thế thật — đúng với bản chất quay ngẫu nhiên.
Hàng = đầu, cột = đuôi. Rê chuột để xem chi tiết.
Số ngày liên tiếp chưa về
| Số | Gan | Gan max | Về lần cuối |
|---|---|---|---|
| 02 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 07 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 10 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 13 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 18 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 21 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 22 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 23 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 26 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 31 | 6 | 6 | > 6 ngày |
Số lần xuất hiện trong 6 kỳ
2 số cuối tô đỏ
Dàn 10 được chọn chỉ từ dữ liệu trước ngày đó; xanh = có về
| T3 13/10 | 41996692502794657319 | 3/10 |
| T3 06/10 | 99665065731959428892 | 1/10 |
| T3 29/09 | 19668700163765994173 | 4/10 |