Phân tích 6 kỳ · T6 11/09 – T6 16/10 · quay lúc 16:15
2 số cuối in đậm — dùng cho thống kê lô tô
| G8 | 34 |
| G7 | 090 |
| G6 | 660839130023 |
| G5 | 9722 |
| G4 | 1236748831763199696423091 |
| G3 | 0201898718 |
| G2 | 44754 |
| G1 | 23288 |
| ĐB | 262014 |
Tần suất có trọng số 30 ngày, kỳ gần nặng hơn
Hai con số gần nhau nghĩa là thống kê không cho lợi thế thật — đúng với bản chất quay ngẫu nhiên.
Hàng = đầu, cột = đuôi. Rê chuột để xem chi tiết.
Số ngày liên tiếp chưa về
| Số | Gan | Gan max | Về lần cuối |
|---|---|---|---|
| 00 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 03 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 10 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 11 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 15 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 26 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 27 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 29 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 30 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 35 | 6 | 6 | > 6 ngày |
Số lần xuất hiện trong 6 kỳ
2 số cuối tô đỏ
Dàn 10 được chọn chỉ từ dữ liệu trước ngày đó; xanh = có về
| T6 16/10 | 16095359915002081338 | 3/10 |
| T6 09/10 | 53169138099096371725 | 2/10 |
| T6 02/10 | 16911761868906598512 | 0/10 |