Phân tích 6 kỳ · T7 12/09 – T7 17/10 · quay lúc 16:15
2 số cuối in đậm — dùng cho thống kê lô tô
| G8 | 63 |
| G7 | 398 |
| G6 | 224451500826 |
| G5 | 4611 |
| G4 | 7211302016233877708391401 |
| G3 | 8509745560 |
| G2 | 50247 |
| G1 | 27805 |
| ĐB | 622870 |
Tần suất có trọng số 30 ngày, kỳ gần nặng hơn
Hai con số gần nhau nghĩa là thống kê không cho lợi thế thật — đúng với bản chất quay ngẫu nhiên.
Hàng = đầu, cột = đuôi. Rê chuột để xem chi tiết.
Số ngày liên tiếp chưa về
| Số | Gan | Gan max | Về lần cuối |
|---|---|---|---|
| 03 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 08 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 12 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 15 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 23 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 24 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 25 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 29 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 30 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 34 | 6 | 6 | > 6 ngày |
Số lần xuất hiện trong 6 kỳ
2 số cuối tô đỏ
Dàn 10 được chọn chỉ từ dữ liệu trước ngày đó; xanh = có về
| T7 17/10 | 13511781105637654871 | 1/10 |
| T7 10/10 | 51811056376507223840 | 0/10 |
| T7 03/10 | 10376551135604172021 | 2/10 |