Phân tích 6 kỳ · T4 09/09 – T4 14/10 · quay lúc 16:15
2 số cuối in đậm — dùng cho thống kê lô tô
| G8 | 56 |
| G7 | 054 |
| G6 | 253666684420 |
| G5 | 2491 |
| G4 | 4200568642931884083884283 |
| G3 | 5936737080 |
| G2 | 91506 |
| G1 | 56963 |
| ĐB | 953606 |
Tần suất có trọng số 30 ngày, kỳ gần nặng hơn
Hai con số gần nhau nghĩa là thống kê không cho lợi thế thật — đúng với bản chất quay ngẫu nhiên.
Hàng = đầu, cột = đuôi. Rê chuột để xem chi tiết.
Số ngày liên tiếp chưa về
| Số | Gan | Gan max | Về lần cuối |
|---|---|---|---|
| 00 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 01 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 02 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 04 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 08 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 09 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 11 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 12 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 17 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 18 | 6 | 6 | > 6 ngày |
Số lần xuất hiện trong 6 kỳ
2 số cuối tô đỏ
Dàn 10 được chọn chỉ từ dữ liệu trước ngày đó; xanh = có về
| T4 14/10 | 05426777869024214756 | 4/10 |
| T4 07/10 | 77905683141929783327 | 0/10 |
| T4 30/09 | 90271526459358496174 | 0/10 |