Phân tích 6 kỳ · T7 12/09 – T7 17/10 · quay lúc 16:15
2 số cuối in đậm — dùng cho thống kê lô tô
| G8 | 88 |
| G7 | 022 |
| G6 | 217433040125 |
| G5 | 0245 |
| G4 | 6740139929187745940150986 |
| G3 | 6912443523 |
| G2 | 15669 |
| G1 | 25093 |
| ĐB | 057842 |
Tần suất có trọng số 30 ngày, kỳ gần nặng hơn
Hai con số gần nhau nghĩa là thống kê không cho lợi thế thật — đúng với bản chất quay ngẫu nhiên.
Hàng = đầu, cột = đuôi. Rê chuột để xem chi tiết.
Số ngày liên tiếp chưa về
| Số | Gan | Gan max | Về lần cuối |
|---|---|---|---|
| 03 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 08 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 09 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 10 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 13 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 15 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 18 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 19 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 31 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 32 | 6 | 6 | > 6 ngày |
Số lần xuất hiện trong 6 kỳ
2 số cuối tô đỏ
Dàn 10 được chọn chỉ từ dữ liệu trước ngày đó; xanh = có về
| T7 17/10 | 55694488836456770627 | 2/10 |
| T7 10/10 | 44835661305569125249 | 2/10 |
| T7 03/10 | 56125221688183177088 | 1/10 |