Phân tích 15 kỳ · T7 29/08 – T7 17/10 · quay lúc 16:15
2 số cuối in đậm — dùng cho thống kê lô tô
| G8 | 47 |
| G7 | 262 |
| G6 | 663563500337 |
| G5 | 0788 |
| G4 | 34507472729379289283367 |
| G3 | 8027921331 |
| G2 | 99287 |
| G1 | 14485 |
| ĐB | 590803 |
Bạch thủ (BT) và song thủ (ST) theo 15 ngày gần nhất
Tỉ lệ trúng tính trên 2 kỳ đã qua, mỗi kỳ chỉ dùng dữ liệu trước đó. Các cách chọn xoay quanh mốc ngẫu nhiên — chênh lệch nhỏ là do may rủi, không phải lợi thế.
Hàng = đầu, cột = đuôi. Rê chuột để xem chi tiết.
Số ngày liên tiếp chưa về
| Số | Gan | Gan max | Về lần cuối |
|---|---|---|---|
| 26 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 38 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 40 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 41 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 43 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 60 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 66 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 94 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 06 | 14 | 14 | T7 29/08 |
| 98 | 13 | 13 | T2 31/08 |
Số lần xuất hiện trong 15 kỳ
2 số cuối tô đỏ
Song thủ mỗi cách chọn, chỉ dùng dữ liệu trước ngày đó · số đầu là bạch thủ · xanh = có về
| Ngày | Lô nóng | Lô gan | Lô rơi | Bóng giải ĐB | Đầu – đuôi nóng |
|---|---|---|---|---|---|
| T7 17/10 | 3693 | 2635 | 9355 | 2507 | 1151 |
| T2 12/10 | 3659 | 2635 | 5896 | 7227 | 1112 |