Phân tích 15 kỳ · T7 29/08 – T7 17/10 · quay lúc 17:15
2 số cuối in đậm — dùng cho thống kê lô tô
| G8 | 60 |
| G7 | 308 |
| G6 | 301067593390 |
| G5 | 2440 |
| G4 | 7468989490132818365657113 |
| G3 | 2192706414 |
| G2 | 15009 |
| G1 | 62572 |
| ĐB | 755140 |
Bạch thủ (BT) và song thủ (ST) theo 15 ngày gần nhất
Tỉ lệ trúng tính trên 3 kỳ đã qua, mỗi kỳ chỉ dùng dữ liệu trước đó. Các cách chọn xoay quanh mốc ngẫu nhiên — chênh lệch nhỏ là do may rủi, không phải lợi thế.
Hàng = đầu, cột = đuôi. Rê chuột để xem chi tiết.
Số ngày liên tiếp chưa về
| Số | Gan | Gan max | Về lần cuối |
|---|---|---|---|
| 05 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 30 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 67 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 70 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 83 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 88 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 92 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 32 | 14 | 14 | T7 29/08 |
| 34 | 14 | 14 | T7 29/08 |
| 96 | 14 | 14 | T7 29/08 |
Số lần xuất hiện trong 15 kỳ
2 số cuối tô đỏ
Song thủ mỗi cách chọn, chỉ dùng dữ liệu trước ngày đó · số đầu là bạch thủ · xanh = có về
| Ngày | Lô nóng | Lô gan | Lô rơi | Bóng giải ĐB | Đầu – đuôi nóng |
|---|---|---|---|---|---|
| T7 17/10 | 2557 | 0527 | 7457 | 0725 | 5156 |
| T4 14/10 | 2557 | 0524 | 9025 | 6941 | 5156 |
| T7 10/10 | 5725 | 0524 | 0357 | 5270 | 5851 |