Phân tích 12 kỳ · T4 09/09 – T7 17/10 · quay lúc 17:15
2 số cuối in đậm — dùng cho thống kê lô tô
| G8 | 60 |
| G7 | 308 |
| G6 | 301067593390 |
| G5 | 2440 |
| G4 | 7468989490132818365657113 |
| G3 | 2192706414 |
| G2 | 15009 |
| G1 | 62572 |
| ĐB | 755140 |
Tần suất có trọng số 30 ngày, kỳ gần nặng hơn
Hai con số gần nhau nghĩa là thống kê không cho lợi thế thật — đúng với bản chất quay ngẫu nhiên.
Hàng = đầu, cột = đuôi. Rê chuột để xem chi tiết.
Số ngày liên tiếp chưa về
| Số | Gan | Gan max | Về lần cuối |
|---|---|---|---|
| 05 | 12 | 12 | > 12 ngày |
| 12 | 12 | 12 | > 12 ngày |
| 16 | 12 | 12 | > 12 ngày |
| 30 | 12 | 12 | > 12 ngày |
| 32 | 12 | 12 | > 12 ngày |
| 34 | 12 | 12 | > 12 ngày |
| 41 | 12 | 12 | > 12 ngày |
| 44 | 12 | 12 | > 12 ngày |
| 67 | 12 | 12 | > 12 ngày |
| 70 | 12 | 12 | > 12 ngày |
Số lần xuất hiện trong 12 kỳ
2 số cuối tô đỏ
Dàn 10 được chọn chỉ từ dữ liệu trước ngày đó; xanh = có về
| T7 17/10 | 25570374919009525154 | 2/10 |
| T4 14/10 | 25905751030691876389 | 3/10 |
| T7 10/10 | 25575103069187635907 | 1/10 |
| T4 07/10 | 06918725735751092040 | 3/10 |
| T7 03/10 | 06572091408746632559 | 3/10 |
| T4 30/09 | 57062091872559734750 | 1/10 |
| T7 26/09 | 06872559734720911894 | 2/10 |
| T4 23/09 | 06478791189464114559 | 3/10 |
| T7 19/09 | 91189410478720508908 | 2/10 |