Phân tích 11 kỳ · T4 09/09 – T4 14/10 · quay lúc 17:15
2 số cuối in đậm — dùng cho thống kê lô tô
| G8 | 43 |
| G7 | 694 |
| G6 | 997660839286 |
| G5 | 3840 |
| G4 | 7136183152120798991012329 |
| G3 | 9114916863 |
| G2 | 53665 |
| G1 | 61326 |
| ĐB | 077039 |
Tần suất có trọng số 30 ngày, kỳ gần nặng hơn
Hai con số gần nhau nghĩa là thống kê không cho lợi thế thật — đúng với bản chất quay ngẫu nhiên.
Hàng = đầu, cột = đuôi. Rê chuột để xem chi tiết.
Số ngày liên tiếp chưa về
| Số | Gan | Gan max | Về lần cuối |
|---|---|---|---|
| 03 | 11 | 11 | > 11 ngày |
| 06 | 11 | 11 | > 11 ngày |
| 09 | 11 | 11 | > 11 ngày |
| 20 | 11 | 11 | > 11 ngày |
| 24 | 11 | 11 | > 11 ngày |
| 32 | 11 | 11 | > 11 ngày |
| 33 | 11 | 11 | > 11 ngày |
| 34 | 11 | 11 | > 11 ngày |
| 37 | 11 | 11 | > 11 ngày |
| 50 | 11 | 11 | > 11 ngày |
Số lần xuất hiện trong 11 kỳ
2 số cuối tô đỏ
Dàn 10 được chọn chỉ từ dữ liệu trước ngày đó; xanh = có về
| T4 14/10 | 41239153317593350517 | 0/10 |
| CN 11/10 | 41913175351723142260 | 1/10 |
| T4 07/10 | 41913522600251902531 | 2/10 |
| CN 04/10 | 35220290754182677061 | 1/10 |
| T4 30/09 | 41357055023996919004 | 3/10 |
| CN 27/09 | 35700239969018414356 | 1/10 |
| T4 23/09 | 02399690481267539947 | 0/10 |
| CN 20/09 | 96905399023947935505 | 2/10 |