Phân tích 6 kỳ · T3 08/09 – T3 13/10 · quay lúc 17:15
2 số cuối in đậm — dùng cho thống kê lô tô
| G8 | 39 |
| G7 | 190 |
| G6 | 180714235330 |
| G5 | 4770 |
| G4 | 6359746463612053693044102 |
| G3 | 0219124739 |
| G2 | 56145 |
| G1 | 64274 |
| ĐB | 888136 |
Tần suất có trọng số 30 ngày, kỳ gần nặng hơn
Hai con số gần nhau nghĩa là thống kê không cho lợi thế thật — đúng với bản chất quay ngẫu nhiên.
Hàng = đầu, cột = đuôi. Rê chuột để xem chi tiết.
Số ngày liên tiếp chưa về
| Số | Gan | Gan max | Về lần cuối |
|---|---|---|---|
| 00 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 10 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 12 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 14 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 18 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 19 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 24 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 29 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 31 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 35 | 6 | 6 | > 6 ngày |
Số lần xuất hiện trong 6 kỳ
2 số cuối tô đỏ
Dàn 10 được chọn chỉ từ dữ liệu trước ngày đó; xanh = có về
| T3 13/10 | 63045553279897390708 | 4/10 |
| T3 06/10 | 63555327070849282143 | 1/10 |
| T3 29/09 | 63532755214311938132 | 2/10 |