Phân tích 6 kỳ · T6 11/09 – T6 16/10 · quay lúc 17:15
2 số cuối in đậm — dùng cho thống kê lô tô
| G8 | 90 |
| G7 | 129 |
| G6 | 150656629624 |
| G5 | 9169 |
| G4 | 4989203514628151439628884 |
| G3 | 7798961907 |
| G2 | 24493 |
| G1 | 48431 |
| ĐB | 171770 |
Tần suất có trọng số 30 ngày, kỳ gần nặng hơn
Hai con số gần nhau nghĩa là thống kê không cho lợi thế thật — đúng với bản chất quay ngẫu nhiên.
Hàng = đầu, cột = đuôi. Rê chuột để xem chi tiết.
Số ngày liên tiếp chưa về
| Số | Gan | Gan max | Về lần cuối |
|---|---|---|---|
| 01 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 02 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 05 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 16 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 20 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 22 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 23 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 26 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 30 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 32 | 6 | 6 | > 6 ngày |
Số lần xuất hiện trong 6 kỳ
2 số cuối tô đỏ
Dàn 10 được chọn chỉ từ dữ liệu trước ngày đó; xanh = có về
| T6 16/10 | 55639282778940444614 | 3/10 |
| T6 09/10 | 40556382467703342953 | 4/10 |
| T6 02/10 | 55632953897194680704 | 0/10 |