Phân tích 6 kỳ · T3 08/09 – T3 13/10 · quay lúc 17:15
2 số cuối in đậm — dùng cho thống kê lô tô
| G8 | 01 |
| G7 | 519 |
| G6 | 292932352087 |
| G5 | 5252 |
| G4 | 8631847185969518092264639 |
| G3 | 9473185378 |
| G2 | 67927 |
| G1 | 96716 |
| ĐB | 555708 |
Tần suất có trọng số 30 ngày, kỳ gần nặng hơn
Hai con số gần nhau nghĩa là thống kê không cho lợi thế thật — đúng với bản chất quay ngẫu nhiên.
Hàng = đầu, cột = đuôi. Rê chuột để xem chi tiết.
Số ngày liên tiếp chưa về
| Số | Gan | Gan max | Về lần cuối |
|---|---|---|---|
| 05 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 06 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 11 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 13 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 17 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 23 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 24 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 26 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 33 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 34 | 6 | 6 | > 6 ngày |
Số lần xuất hiện trong 6 kỳ
2 số cuối tô đỏ
Dàn 10 được chọn chỉ từ dữ liệu trước ngày đó; xanh = có về
| T3 13/10 | 28304882259929940012 | 2/10 |
| T3 06/10 | 30944882289996294567 | 5/10 |
| T3 29/09 | 30949629456775717935 | 1/10 |