Phân tích 6 kỳ · T6 11/09 – T6 16/10 · quay lúc 17:15
2 số cuối in đậm — dùng cho thống kê lô tô
| G8 | 55 |
| G7 | 120 |
| G6 | 282858146363 |
| G5 | 4787 |
| G4 | 8180415133758938829249879 |
| G3 | 4667868824 |
| G2 | 30082 |
| G1 | 35668 |
| ĐB | 403215 |
Tần suất có trọng số 30 ngày, kỳ gần nặng hơn
Hai con số gần nhau nghĩa là thống kê không cho lợi thế thật — đúng với bản chất quay ngẫu nhiên.
Hàng = đầu, cột = đuôi. Rê chuột để xem chi tiết.
Số ngày liên tiếp chưa về
| Số | Gan | Gan max | Về lần cuối |
|---|---|---|---|
| 03 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 07 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 10 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 12 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 18 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 22 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 27 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 36 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 39 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 42 | 6 | 6 | > 6 ngày |
Số lần xuất hiện trong 6 kỳ
2 số cuối tô đỏ
Dàn 10 được chọn chỉ từ dữ liệu trước ngày đó; xanh = có về
| T6 16/10 | 89347501151619055060 | 1/10 |
| T6 09/10 | 01151799334868888906 | 1/10 |
| T6 02/10 | 01158889313440697505 | 0/10 |