Phân tích 6 kỳ · T7 12/09 – T7 17/10 · quay lúc 17:15
2 số cuối in đậm — dùng cho thống kê lô tô
| G8 | 34 |
| G7 | 776 |
| G6 | 332860915316 |
| G5 | 8643 |
| G4 | 0351456632598453439579540 |
| G3 | 5407422729 |
| G2 | 66862 |
| G1 | 60175 |
| ĐB | 193979 |
Tần suất có trọng số 30 ngày, kỳ gần nặng hơn
Hai con số gần nhau nghĩa là thống kê không cho lợi thế thật — đúng với bản chất quay ngẫu nhiên.
Hàng = đầu, cột = đuôi. Rê chuột để xem chi tiết.
Số ngày liên tiếp chưa về
| Số | Gan | Gan max | Về lần cuối |
|---|---|---|---|
| 08 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 10 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 15 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 20 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 22 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 23 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 25 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 27 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 38 | 6 | 6 | > 6 ngày |
| 39 | 6 | 6 | > 6 ngày |
Số lần xuất hiện trong 6 kỳ
2 số cuối tô đỏ
Dàn 10 được chọn chỉ từ dữ liệu trước ngày đó; xanh = có về
| T7 17/10 | 70376774113530696101 | 2/10 |
| T7 10/10 | 67353070753637869855 | 2/10 |
| T7 03/10 | 67305592357404051113 | 1/10 |