Phân tích 15 kỳ · T4 26/08 – T4 14/10 · quay lúc 17:15
2 số cuối in đậm — dùng cho thống kê lô tô
| G8 | 43 |
| G7 | 694 |
| G6 | 997660839286 |
| G5 | 3840 |
| G4 | 7136183152120798991012329 |
| G3 | 9114916863 |
| G2 | 53665 |
| G1 | 61326 |
| ĐB | 077039 |
Bạch thủ (BT) và song thủ (ST) theo 15 ngày gần nhất
Tỉ lệ trúng tính trên 2 kỳ đã qua, mỗi kỳ chỉ dùng dữ liệu trước đó. Các cách chọn xoay quanh mốc ngẫu nhiên — chênh lệch nhỏ là do may rủi, không phải lợi thế.
Hàng = đầu, cột = đuôi. Rê chuột để xem chi tiết.
Số ngày liên tiếp chưa về
| Số | Gan | Gan max | Về lần cuối |
|---|---|---|---|
| 03 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 06 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 09 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 20 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 34 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 64 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 69 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 87 | 15 | 15 | > 15 ngày |
| 50 | 14 | 14 | T4 26/08 |
| 77 | 14 | 14 | T4 26/08 |
Số lần xuất hiện trong 15 kỳ
2 số cuối tô đỏ
Song thủ mỗi cách chọn, chỉ dùng dữ liệu trước ngày đó · số đầu là bạch thủ · xanh = có về
| Ngày | Lô nóng | Lô gan | Lô rơi | Bóng giải ĐB | Đầu – đuôi nóng |
|---|---|---|---|---|---|
| T4 14/10 | 4191 | 0609 | 7266 | 2772 | 9193 |
| CN 11/10 | 4191 | 0609 | 4131 | 5005 | 4191 |